Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵonglaĵo

Cấu trúc từ:
ĵongl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョンジョ
Substantivo (-o) ĵonglaĵo

Bản dịch

eo ĵonglaĵa

Cấu trúc từ:
ĵongl//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョンジャ
Adjektivo (-a) ĵonglaĵa

Bản dịch

eo ĵonglaĵe

Cấu trúc từ:
ĵongl//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョンジェ
Adverbo (-e) ĵonglaĵe

Bản dịch

eo ĵongli

Cấu trúc từ:
ĵongl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouffonner | en juggle | de gaukeln | ru фокусничать | pl kuglować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĵonglo

Cấu trúc từ:
ĵongl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョン
Substantivo (-o) ĵonglo

Bản dịch

eo ĵongla

Cấu trúc từ:
ĵongl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョン
Adjektivo (-a) ĵongla

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵongl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョンジョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 862,225 inferencoj, 0.380 CPU-sekundoj en 1.216 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog