eo ĵokersigno
Cấu trúc từ:
ĵoker/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
ジョケルスィグノ
Substantivo (-o) ĵokersigno
Bản dịch
- en wildcard ESPDIC
- en wildcard character ESPDIC
- eo ĵokero (Gợi ý tự động)
- eo ajna signo (Gợi ý tự động)
- eo ajno (Gợi ý tự động)
- fr joker m (Gợi ý tự động)
- nl joker (Gợi ý tự động)
- nl wildcard (Gợi ý tự động)
- eo ĵokera signo (Gợi ý tự động)
- es carácter comodín (Gợi ý tự động)
- es carácter comodín (Gợi ý tự động)
- fr caractère générique (Gợi ý tự động)
- nl jokerteken n (Gợi ý tự động)



Babilejo