Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵokeo

Cấu trúc từ:
ĵoke/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョケー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĵokeo

Bản dịch

eo ĵokea

Cấu trúc từ:
ĵoke/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョケー
Adjektivo (-a) ĵokea

Bản dịch

eo ĵokei

Cấu trúc từ:
ĵoke/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョケー

Bản dịch

eo ĵokee

Cấu trúc từ:
ĵoke/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョケー
Adverbo (-e) ĵokee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵoke/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,027,397 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog