Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵetlanco

Cấu trúc từ:
ĵet/lanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェツォ
Substantivo (-o) ĵetlanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĵetlanca

Cấu trúc từ:
ĵet/lanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェツァ
Adjektivo (-a) ĵetlanca

Bản dịch

eo ĵetlance

Cấu trúc từ:
ĵet/lanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェツェ
Adverbo (-e) ĵetlance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵet/lanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 518,187 inferencoj, 0.221 CPU-sekundoj en 0.231 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog