eo ĵetkubo
Cấu trúc từ:
ĵet/kub/o ...Cách phát âm bằng kana:
ジェトクーボ
Substantivo (-o) ĵetkubo
Bản dịch
- ja サイコロ pejv
- ja ダイス pejv
- en die (cubical object) ESPDIC
- eo kubo (Dịch ngược)
- eo ludosto (Dịch ngược)
- ja 立方体 (Gợi ý tự động)
- ja 立方 (Gợi ý tự động)
- ja 立方形の物 (Gợi ý tự động)
- io kubo (Gợi ý tự động)
- en cube (Gợi ý tự động)
- zh 立方体 (Gợi ý tự động)
- zh (菜)丁 (Gợi ý tự động)
- zh 立方 (Gợi ý tự động)
- ja 羊の小骨 (Gợi ý tự động)



Babilejo