Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĵet/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ジェティー

eo ĵetita

Cấu trúc dự đoán:
ĵet/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ジェティー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĵeti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/i
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: jeter | en: throw | de: werfen | ru: бросать | pl: rzucać.

Bản dịch

Ví dụ

eo ĵeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェー

Bản dịch

eo ĵeta

Cấu trúc dự đoán:
ĵet/a
Cách phát âm bằng kana:
ジェー

Bản dịch

(?) ĵetita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 709,836 inferencoj, 0.440 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog