Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵetilo

Cấu trúc từ:
ĵet/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェティー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĵetilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĵetila

Cấu trúc từ:
ĵet/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェティー
Adjektivo (-a) ĵetila

Bản dịch

eo ĵetile

Cấu trúc từ:
ĵet/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェティー
Adverbo (-e) ĵetile

Bản dịch

eo ĵeti

Cấu trúc từ:
ĵet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr jeter | en throw | de werfen | ru бросать | pl rzucać.

Bản dịch

Ví dụ

eo ĵeto

Cấu trúc từ:
ĵet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĵeto

Bản dịch

eo ĵeta

Cấu trúc từ:
ĵet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Adjektivo (-a) ĵeta

Bản dịch

eo ĵete

Cấu trúc từ:
ĵet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Adverbo (-e) ĵete

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵet/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,454,342 inferencoj, 0.381 CPU-sekundoj en 0.430 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog