Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĵet/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェター

eo ĵetado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェター
Substantivo (-o) ĵetado

Bản dịch

Ví dụ

eo ĵetada

Cấu trúc từ:
ĵet/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ジェター
Adjektivo (-a) ĵetada

Bản dịch

eo ĵetadi

Cấu trúc từ:
ĵet/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ジェターディ
Infinitivo (-i) de verbo ĵetadi

Bản dịch

eo ĵetade

Cấu trúc từ:
ĵet/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ジェター
Adverbo (-e) ĵetade

Bản dịch

eo ĵeti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/i
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ
Infinitivo (-i) de verbo ĵeti

Bản dịch

Ví dụ

eo ĵeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Substantivo (-o) ĵeto

Bản dịch

eo ĵeta

Cấu trúc từ:
ĵet/a
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Adjektivo (-a) ĵeta

Bản dịch

eo ĵete

Cấu trúc từ:
ĵet/e
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Adverbo (-e) ĵete

Bản dịch

(?) ĵetado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,960,501 inferencoj, 0.594 CPU-sekundoj en 0.609 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog