Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĵet//oĵet/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ジェタージョ

eo ĵetaĵo

Cấu trúc dự đoán:
ĵet//oĵet/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ジェタージョ

Bản dịch

eo ĵeti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/i
Prononco per kanaoj:
ジェーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: jeter | en: throw | de: werfen | ru: бросать | pl: rzucać.

Bản dịch

Ví dụ

eo ĵeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĵet/o
Prononco per kanaoj:
ジェー

Bản dịch

eo ĵeta

Cấu trúc dự đoán:
ĵet/a
Prononco per kanaoj:
ジェー

Bản dịch

(?) ĵetaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 485,047 inferencoj, 0.313 CPU-sekundoj en 0.622 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog