Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵazo

Cấu trúc từ:
ĵaz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĵazo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĵaza

Cấu trúc từ:
ĵaz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー
Adjektivo (-a) ĵaza

Bản dịch

eo ĵazi

Cấu trúc từ:
ĵaz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャーズィ

Bản dịch

eo ĵaze

Cấu trúc từ:
ĵaz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー
Adverbo (-e) ĵaze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵaz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 447,481 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog