Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĵak/a
Prononco per kanaoj:
ジャー

eo ĵaka

Cấu trúc dự đoán:
ĵak/a
Prononco per kanaoj:
ジャー

Bản dịch

eo ĵaki

Cấu trúc dự đoán:
ĵak/i
Prononco per kanaoj:
ジャー

Bản dịch

eo ĵako

Cấu trúc từ:
ĵak/o
Prononco per kanaoj:
ジャー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĵaka

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 188,590 inferencoj, 0.194 CPU-sekundoj en 0.196 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog