Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵaka

Cấu trúc từ:
ĵak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー
Adjektivo (-a) ĵaka

Bản dịch

eo ĵako

Cấu trúc từ:
ĵak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー
Substantivo (-o) ĵako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĵake

Cấu trúc từ:
ĵak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー
Adverbo (-e) ĵake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 491,993 inferencoj, 0.214 CPU-sekundoj en 0.229 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog