Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĵabot/o
Cách phát âm bằng kana:
ジャボー

eo ĵaboto

Cấu trúc từ:
ĵabot/o
Cách phát âm bằng kana:
ジャボー
Substantivo (-o) ĵaboto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĵabota

Cấu trúc từ:
ĵabot/a
Cách phát âm bằng kana:
ジャボー

Bản dịch

eo ĵaboti

Cấu trúc từ:
ĵabot/i
Cách phát âm bằng kana:
ジャボーティ
Infinitivo (-i) de verbo ĵaboti

Bản dịch

eo ĵabote

Cấu trúc từ:
ĵabot/e
Cách phát âm bằng kana:
ジャボー
Adverbo (-e) ĵabote

Bản dịch

(?) ĵaboto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,542,046 inferencoj, 0.345 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog