eo ĥoreo
Cấu trúc từ:
ĥore/o ...Cách phát âm bằng kana:
ホ^レーオ
Substantivo (-o) ĥoreo
Bản dịch
- eo koreo (舞踏病) pejv
- en (Sydenham's) chorea ESPDIC
- en Saint Vitus's dance ESPDIC
- ja 舞踏病 (Gợi ý tự động)
- ja 朝鮮人 (Gợi ý tự động)
- ja 韓国人 (Gợi ý tự động)
- en Korean (Gợi ý tự động)



Babilejo