Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĥirurgi/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ル

eo ĥirurgiisto

Vortanalizo:
ĥirurgi/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ル

Bản dịch

eo ĥirurgio

Vortanalizo:
ĥirurgi/o
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ルギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĥirurgia

Vortanalizo:
ĥirurgi/a
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ルギー

Bản dịch

(?) ĥirurgiisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,682,926 inferencoj, 0.450 CPU-sekundoj en 0.463 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog