eo ĥirurgi/o
ĥirurgio
Cấu trúc từ:
ĥirurgi/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ルルギーオ
Bản dịch
- eo kirurgio (外科学) pejv
- en surgery (the science) ESPDIC
- ja 外科学 (Gợi ý tự động)
- ja 外科 (Gợi ý tự động)
- io kirurgio (Gợi ý tự động)
- zh 外科 (Gợi ý tự động)
- zh 外科学 (Gợi ý tự động)
- zh 外科手术 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kuracado per operacio Ssv
- eo kirurgio Ssv



Babilejo