Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĥina

Cấu trúc từ:
ĥin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ー
Adjektivo (-a) ĥina

Bản dịch

Ví dụ

eo ĥino

Cấu trúc từ:
ĥin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ー
Substantivo (-o) ĥino
《古》中国人 -> ĉino

Bản dịch

  • eo ĉino (中国人) pejv
  • ja 中国人 (中国国民) (Gợi ý tự động)
  • ja 漢人 (漢民族の人) (Gợi ý tự động)
  • en Chinese (Gợi ý tự động)
  • zh 中国人 (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ĥin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒ^ー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 665,850 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.382 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog