eo ĥemi/o
ĥemio
Cấu trúc từ:
ĥemi/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヘ^ミーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĥemio
Bản dịch
- eo kemio (化学) pejv
- en chemistry ESPDIC
- zh 同kemio Verda Reto
- ja 化学 (Gợi ý tự động)
- io kemio (Gợi ý tự động)
- zh 化学 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo neorganika ĥemio / inorganic chemistry ESPDIC
- eo organika ĥemio / organic chemistry ESPDIC



Babilejo