eo ĥaos/o
ĥaoso
Cấu trúc từ:
ĥaos/o ...Cách phát âm bằng kana:
ハ^オーソ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĥaoso
Bản dịch
- eo kaoso (混沌) pejv
- en chaos ESPDIC
- en tangle ESPDIC
- ja 混沌 (こんとん) (Gợi ý tự động)
- ja カオス (Gợi ý tự động)
- ja 大混乱 (Gợi ý tự động)
- ja 無秩序 (Gợi ý tự động)
- eo ĥaoso (Gợi ý tự động)
- io kaoso (Gợi ý tự động)



Babilejo