eo ĝustigilo
Cấu trúc từ:
ĝust/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヂュスティギーロ▼
Substantivo (-o) ĝustigilo
Bản dịch
- en debugger ESPDIC
- eo erarserĉilo (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigilo (Gợi ý tự động)
- eo cimspurilo (Gợi ý tự động)
- es depurador (Gợi ý tự động)
- es depurador (Gợi ý tự động)
- fr débogueur (Gợi ý tự động)
- nl foutopsporingsprogramma n (Gợi ý tự động)



Babilejo