eo ĝustigi
Cấu trúc từ:
ĝust/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ヂュスティーギ
Bản dịch
- ja 調整する Kajero
- ja 合わせる Kajero
- ja 正しくする pejv
- ja 調節する pejv
- en to adjust ESPDIC
- en put right ESPDIC
- en correct ESPDIC
- en make adjustments ESPDIC
- en debug ESPDIC
- zh 调整 开放
- eo ĝusta (Gợi ý tự động)
- en adjust (Dịch ngược)
- en debug (remove bugs) (Dịch ngược)
- en fix (typo) (Dịch ngược)



Babilejo