Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ĝust//i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティー

eo ĝustiĝi

Vortanalizo
ĝust//i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティー

Bản dịch

eo ĝusto

Vortanalizo
ĝust/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ

Bản dịch

eo ĝusta

Từ mục chính:
Vortanalizo
ĝust/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
エスペラント語の「ĝusta」は、「正しい」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: juste, correct | en: straight, just | de: recht, richtig | ru: какъ разъ, вѣрно | pl: właściwy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝusti

Vortanalizo
ĝust/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティ

Bản dịch

(?) ĝustiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,264,858 inferencoj, 1.684 CPU-sekundoj en 5.583 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog