Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĝusteco

Cấu trúc từ:
ĝust/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĝusteco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝusteca

Cấu trúc từ:
ĝust/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュテーツァ
Adjektivo (-a) ĝusteca

Bản dịch

eo ĝustece

Cấu trúc từ:
ĝust/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュテーツェ
Adverbo (-e) ĝustece

Bản dịch

eo ĝusta

Cấu trúc từ:
ĝust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĝusta
Laŭ la Universala Vortaro: fr juste, correct | en straight, just | de recht, richtig | ru какъ разъ, вѣрно | pl właściwy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝusti

Cấu trúc từ:
ĝust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティ

Bản dịch

eo ĝusto

Cấu trúc từ:
ĝust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
Substantivo (-o) ĝusto

Bản dịch

eo ĝuste

Cấu trúc từ:
ĝust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
Thẻ:
Adverbo (-e) ĝuste

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ĝust/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,403,130 inferencoj, 0.462 CPU-sekundoj en 0.572 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog