eo ĝusteco
Cấu trúc từ:
ĝust/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヂュステーツォ
Bản dịch
- ja 正しさ pejv
- ja 的確さ pejv
- en accuracy ESPDIC
- en exactitude ESPDIC
- en exactness ESPDIC
- en rightness ESPDIC
- ca exactitud (Gợi ý tự động)
- eo ekzakto (Gợi ý tự động)
- eo ekzakteco (Gợi ý tự động)
- es exactitud (Gợi ý tự động)
- es exactitud (Gợi ý tự động)
- nl nauwkeurigheid f (Gợi ý tự động)
- eo korekteco (Dịch ngược)
- en correctness (Gợi ý tự động)



Babilejo