Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĝuste

Cấu trúc từ:
ĝust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
Thẻ:
Adverbo (-e) ĝuste

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝusta

Cấu trúc từ:
ĝust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĝusta
Laŭ la Universala Vortaro: fr juste, correct | en straight, just | de recht, richtig | ru какъ разъ, вѣрно | pl właściwy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝusti

Cấu trúc từ:
ĝust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティ

Bản dịch

eo ĝusto

Cấu trúc từ:
ĝust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
Substantivo (-o) ĝusto

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĝust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 743,326 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.255 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog