Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĝust/a voj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュタ   ヴォー

eo ĝusta vojo

Cấu trúc từ:
ĝust/a voj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュタ   ヴォー
Substantivo (-o) ĝusta vojo

Bản dịch

eo ĝusta voja

Cấu trúc từ:
ĝust/a voj/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュタ   ヴォー
Adjektivo (-a) ĝusta voja

Bản dịch

eo ĝusta voji

Cấu trúc từ:
ĝust/a voj/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュタ   ヴォー
Infinitivo (-i) de verbo ĝusta voji

Bản dịch

eo ĝusta voje

Cấu trúc từ:
ĝust/a voj/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂュタ   ヴォーイェ
Adverbo (-e) ĝusta voje

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ĝustaĝusta 正しい
vojovojo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 764,137 inferencoj, 0.291 CPU-sekundoj en 0.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog