Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝust/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ

eo ĝusta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝust/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ
エスペラント語の「ĝusta」は、「正しい」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: juste, correct | en: straight, just | de: recht, richtig | ru: какъ разъ, вѣрно | pl: właściwy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝusti

Vortanalizo:
ĝust/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティ

Bản dịch

eo ĝusto

Vortanalizo:
ĝust/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ

Bản dịch

(?) ĝusta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 719,139 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.280 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog