Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĝu/ind/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュイン

eo ĝuinda

Cấu trúc dự đoán:
ĝu/ind/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュイン

Bản dịch

eo ĝui

Từ mục chính:
ĝu/i
Cấu trúc từ:
ĝu/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: jouir, prendre | en: enjoy, have the use of | de: geniessen, sich erquicken | ru: наслаждаться | pl: uźywać, doznawać, cieszyć się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ĝuinda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 425,692 inferencoj, 0.256 CPU-sekundoj en 0.304 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog