Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĝu/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュアー

eo ĝuado

Từ mục chính:
ĝu/i
Cấu trúc từ:
ĝu/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュアー
Substantivo (-o) ĝuado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝuada

Cấu trúc từ:
ĝu/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュアー
Adjektivo (-a) ĝuada

Bản dịch

eo ĝuadi

Cấu trúc từ:
ĝu/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュアーディ
Infinitivo (-i) de verbo ĝuadi

Bản dịch

eo ĝuade

Cấu trúc từ:
ĝu/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂュアー
Adverbo (-e) ĝuade

Bản dịch

(?) ĝuado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,143,724 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 0.373 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog