Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĝojige

Cấu trúc từ:
ĝoj/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョイー
Adverbo (-e) ĝojige

Bản dịch

eo ĝojiga

Cấu trúc từ:
ĝoj/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョイー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĝojiga

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝojigi

Cấu trúc từ:
ĝoj/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョイー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝojigo

Cấu trúc từ:
ĝoj/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョイー
Substantivo (-o) ĝojigo

Bản dịch

eo ĝojo

Cấu trúc từ:
ĝoj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĝojo
Etimologio: fr joie | it gioia | en joy

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝoja

Cấu trúc từ:
ĝoj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĝoja

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝoji

Cấu trúc từ:
ĝoj/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr se réjouir | en joy | de sich freuen | ru радоваться | pl cieszyć się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝoje

Cấu trúc từ:
ĝoj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョーイェ
Thẻ:
Adverbo (-e) ĝoje

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĝoj/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,723,327 inferencoj, 0.501 CPU-sekundoj en 0.563 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog