Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝoj/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー

eo ĝoji

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝoj/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Infinitivo de verbo ĝoji

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝojo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝoj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Substantivo ĝojo

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝoja

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝoj/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Adjektivo ĝoja

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĝoji

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 51,673 inferencoj, 0.171 CPU-sekundoj en 0.212 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog