Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĝoj/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂョーイェ

eo ĝoje

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝoj/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂョーイェ
Adverbo (-e) ĝoje

Bản dịch

eo ĝoja

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝoj/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Adjektivo (-a) ĝoja

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝoji

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝoj/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Infinitivo (-i) de verbo ĝoji

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝojo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝoj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Substantivo (-o) ĝojo

Bản dịch

Ví dụ

(?) ĝoje

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 66,963 inferencoj, 0.202 CPU-sekundoj en 0.202 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog