Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝis/ost/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー

eo ĝisostulo

Từ mục chính:
ost/o
Vortanalizo:
ĝis/ost/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝisostula

Vortanalizo:
ĝis/ost/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー

Bản dịch

eo ĝisostuli

Vortanalizo:
ĝis/ost/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー

Bản dịch

eo ĝisosto

Vortanalizo:
ĝis/ost/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo ĝisosta

Từ mục chính:
ost/o
Vortanalizo:
ĝis/ost/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝisosti

Vortanalizo:
ĝis/ost/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) ĝisostulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,927,907 inferencoj, 0.847 CPU-sekundoj en 0.858 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog