Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĝisostulo

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĝisostulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝisostula

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー
Adjektivo (-a) ĝisostula

Bản dịch

eo ĝisostule

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー
Adverbo (-e) ĝisostule

Bản dịch

eo ĝisosta

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĝisosta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝisosti

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo ĝisoste

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ĝisoste

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ĝis/ost/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂソトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,439,241 inferencoj, 0.500 CPU-sekundoj en 0.533 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog