eo ĝisdatiga informpeto
Cấu trúc từ:
ĝisdatiga informpeto ...Cách phát âm bằng kana:
ヂスダティーガ インフ▼ォルンペート
Bản dịch
- en update query ESPDIC
- eo ĝisdatiga informpeto (Gợi ý tự động)
- es consulta de actualización (Gợi ý tự động)
- es consulta de actualización (Gợi ý tự động)
- fr requête Mise à jour (Gợi ý tự động)
- nl bijwerkquery m (Gợi ý tự động)



Babilejo