Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĝisatendi

Cấu trúc từ:
ĝis/atend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂサテンディ
Thẻ:

Bản dịch

eo ĝisata

Cấu trúc từ:
ĝis/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo ĝisi

eo ĝisi

Cấu trúc từ:
ĝis/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂースィ
Infinitivo (-i) de verbo ĝisi, (senfinaĵa vorto ĝis + -i)

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĝis/atend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂサテンディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 827,258 inferencoj, 0.303 CPU-sekundoj en 0.310 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog