Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĝiro

Cấu trúc từ:
ĝir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Substantivo (-o) ĝiro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝira

Cấu trúc từ:
ĝir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Adjektivo (-a) ĝira

Bản dịch

eo ĝiri

Cấu trúc từ:
ĝir/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝire

Cấu trúc từ:
ĝir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Adverbo (-e) ĝire

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĝir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog