eo ĝir/i
ĝiri
Cấu trúc từ:
ĝir/i ...Cách phát âm bằng kana:
ヂーリ
Bản dịch
- ja 裏書する (手形などに) pejv
- eo endosi pejv
- ja 振替える (金を) pejv
- ja 方向転換する pejv
- io indosar (t) Diccionario
- io jirar (i) Diccionario
- en to endorse ESPDIC
- en transfer ESPDIC
- en to endorser (Gợi ý tự động)
- eo surdorsigi (Dịch ngược)
- en transfer (money) (Dịch ngược)
- ja 背負わす (Gợi ý tự động)



Babilejo