Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝib/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ベーツォ

eo ĝibeco

Vortanalizo:
ĝib/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ベーツォ

Từ đồng nghĩa

eo ĝiba

Vortanalizo:
ĝib/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝibi

Vortanalizo:
ĝib/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ĝibo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝib/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bosse | en: hump | de: Buckel, Höcker | ru: горбъ | pl: garb.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĝibeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,372,899 inferencoj, 0.594 CPU-sekundoj en 0.764 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog