Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĝib//o
Cấu trúc dự đoán:
ĝib/a/ĵoĝi/ba/ĵo
Prononco per kanaoj:
バージョ

eo ĝibaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝib//o
Cấu trúc dự đoán:
ĝib/a/ĵoĝi/ba/ĵo
Prononco per kanaoj:
バージョ

Bản dịch

eo ĝibaĵa

Cấu trúc dự đoán:
ĝib//a
Prononco per kanaoj:
バージャ

Bản dịch

eo ĝibaĵi

Cấu trúc dự đoán:
ĝib//i
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

eo ĝibi

Cấu trúc dự đoán:
ĝib/i
Prononco per kanaoj:
ヂー

Bản dịch

eo ĝibo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝib/o
Cấu trúc dự đoán:
ĝi/bo
Prononco per kanaoj:
ヂー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bosse | en: hump | de: Buckel, Höcker | ru: горбъ | pl: garb.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝiba

Cấu trúc dự đoán:
ĝib/aĝi/ba
Prononco per kanaoj:
ヂー

Bản dịch

(?) ĝibaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog