Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉur/ov/o
Cách phát âm bằng kana:
チュローヴォ

eo ĉurovo

Cấu trúc từ:
ĉur/ov/o
Cách phát âm bằng kana:
チュローヴォ
Substantivo (-o) ĉurovo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĉurovo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,027,390 inferencoj, 0.181 CPU-sekundoj en 0.430 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog