Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉur/o
Cách phát âm bằng kana:
チュー

eo ĉuro

Cấu trúc từ:
ĉur/o
Cách phát âm bằng kana:
チュー
Substantivo (-o) ĉuro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉuri

Cấu trúc từ:
ĉur/i
Cách phát âm bằng kana:
チュー
Infinitivo (-i) de verbo ĉuri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĉuro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 190,337 inferencoj, 0.138 CPU-sekundoj en 0.140 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog