Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĉiu/voĉ/e
Cách phát âm bằng kana:
チウヴォーチェ

eo ĉiuvoĉe

Cấu trúc dự đoán:
ĉiu/voĉ/e
Cách phát âm bằng kana:
チウヴォーチェ

Bản dịch

eo ĉiuvoĉa

Cấu trúc dự đoán:
ĉiu/voĉ/a
Cách phát âm bằng kana:
チウヴォーチャ

Bản dịch

(?) ĉiuvoĉe

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 773,632 inferencoj, 0.336 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog