Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
チウターガ   ガゼー

eo ĉiutaga gazeto

Prononco per kanaoj:
チウターガ   ガゼー

Bản dịch

eo ĉiutaga gazeta

Prononco per kanaoj:
チウターガ   ガゼー

Bản dịch

eo ĉiutaga gazeti

Prononco per kanaoj:
チウターガ   ガゼーティ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ĉiutagaĉiutaga 毎日の
gazetogazeto 雑誌

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog