Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĉirkaŭ/manĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
マン

eo ĉirkaŭmanĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĉirkaŭ/manĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
マン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉirkaŭmanĝo

Vortanalizo:
ĉirkaŭ/manĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョ

Bản dịch

eo ĉirkaŭmanĝa

Vortanalizo:
ĉirkaŭ/manĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャ

Bản dịch

(?) ĉirkaŭmanĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 948,923 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog