eo ĉipo
Cấu trúc từ:
ĉip/o ...Cách phát âm bằng kana:
チーポ
Substantivo (-o) ĉipo
Bản dịch
- en chip ESPDIC
- eo blato (Gợi ý tự động)
- eo ico (Gợi ý tự động)
- fr puce f (Gợi ý tự động)
- nl computerchip m (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo integra cirkvito Ssv
- eo ico Ssv



Babilejo