Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉipe

Cấu trúc từ:
ĉip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チー
Adverbo (-e) ĉipe

Bản dịch

eo ĉipa

Cấu trúc từ:
ĉip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チー
Adjektivo (-a) ĉipa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉipo

Cấu trúc từ:
ĉip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チー
Substantivo (-o) ĉipo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ĉip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 287,547 inferencoj, 0.182 CPU-sekundoj en 0.182 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog