Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉiosciulo

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィウー
Substantivo (-o) ĉiosciulo

Bản dịch

eo ĉioscia

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĉioscia

Bản dịch

eo ĉioscii

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィー

Bản dịch

eo ĉioscie

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィー
Adverbo (-e) ĉioscie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィウー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,688,690 inferencoj, 0.497 CPU-sekundoj en 0.514 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog