Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉiosciado

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィアー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉiosciado

Bản dịch

eo ĉiosciada

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィアー
Adjektivo (-a) ĉiosciada

Bản dịch

eo ĉiosciade

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィアー
Adverbo (-e) ĉiosciade

Bản dịch

eo ĉioscii

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィー

Bản dịch

eo ĉioscia

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĉioscia

Bản dịch

eo ĉioscie

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィー
Adverbo (-e) ĉioscie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉio/sci/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チオツィアー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,702,177 inferencoj, 0.638 CPU-sekundoj en 0.731 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog