Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉiomanĝa

Cấu trúc từ:
ĉio/manĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チオマンヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĉiomanĝa

Bản dịch

eo ĉiomanĝi

Cấu trúc từ:
ĉio/manĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チオマン

Bản dịch

eo ĉiomanĝe

Cấu trúc từ:
ĉio/manĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チオマンヂェ
Adverbo (-e) ĉiomanĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉio/manĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チオマンヂャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,682,506 inferencoj, 0.349 CPU-sekundoj en 3.322 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog