Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉin//o
Cấu trúc dự đoán:
ĉin/a/ĵoĉi/n//oĉi/n/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ナージョ

eo ĉinaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉin//o
Cấu trúc dự đoán:
ĉin/a/ĵoĉi/n//oĉi/n/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ナージョ

Bản dịch

eo ĉinaĵa

Cấu trúc dự đoán:
ĉin//aĉi/n//a
Prononco per kanaoj:
ナージャ

Bản dịch

eo ĉinaĵi

Cấu trúc dự đoán:
ĉin//iĉi/n//i
Prononco per kanaoj:
ナー

Bản dịch

eo ĉini

Cấu trúc dự đoán:
ĉin/iĉi/niĉi/n/i
Prononco per kanaoj:
チー

Bản dịch

eo ĉino

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉin/o
Cấu trúc dự đoán:
ĉi/noĉi/n/o
Prononco per kanaoj:
チー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉina

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉin/a
Cấu trúc dự đoán:
ĉi/n/a
Prononco per kanaoj:
チー

Bản dịch

Ví dụ

(?) ĉinaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog