eo ĉifritaj datumoj
Cấu trúc từ:
ĉifritaj datumoj ...Cách phát âm bằng kana:
チフ▼リータイ ダトゥーモイ
Bản dịch
- en encrypted data ESPDIC
- eo ĉifritaj datumoj (Gợi ý tự động)
- es datos cifrados (Gợi ý tự động)
- es datos cifrados (Gợi ý tự động)
- fr données chiffrées (Gợi ý tự động)
- nl gecodeerde gegevens (Gợi ý tự động)



Babilejo