eo ĉifraĵo
Cấu trúc từ:
ĉifr/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
チフ▼ラージョ
Substantivo (-o) ĉifraĵo
Bản dịch
- ja 暗号文 pejv
- eo kriptaĵo (Dịch ngược)
- ja 秘法 (Gợi ý tự động)
- ja 奥義 (Gợi ý tự động)
- en cryptogram (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kriptogramo VES



Babilejo